字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
栗烈觱发 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栗烈觱发
栗烈觱发
Nghĩa
1.形容气候寒冷。栗,通"凓"。
Chữ Hán chứa trong
栗
烈
觱
发