字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栗钙土
栗钙土
Nghĩa
栗色的土壤。在我国主要分布于西北地区和内蒙古自治区。腐殖质含量比黑土少,是比较肥沃的土壤 。
Chữ Hán chứa trong
栗
钙
土