字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
栙双 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栙双
栙双
Nghĩa
1.用蔑席做的帆。《说文.木部》"栙,栙双也。"朱骏声通训"栙,栙双,迭韵连语……如今粮艘以?席为帆。"一说谓船帆未张。
Chữ Hán chứa trong
栙
双