字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
栟柑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栟柑
栟柑
Nghĩa
1.常绿灌木。茎高三四米,叶椭圆形,开白花,果实橙黄色。 2.指栟柑的果实。
Chữ Hán chứa trong
栟
柑