字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栲胶
栲胶
Nghĩa
1.鞣革用的原料,主要成分为鞣酸,是从栲树﹑红树﹑栎树等植物中提取的。
Chữ Hán chứa trong
栲
胶