字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
栴檀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栴檀
栴檀
Nghĩa
1.梵文"栴檀那"(candana)的省称。即檀香。 2.指山茶科紫茎属一类植物。
Chữ Hán chứa trong
栴
檀