字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
格状
格状
Nghĩa
1.体格品貌。 2.诉讼中按规定程式写成的状子。
Chữ Hán chứa trong
格
状