字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
格致 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
格致
格致
Nghĩa
〈书〉‘格物致知’的略语。清朝末年西四学的人用它做物理、化学等科学的总称。
Chữ Hán chứa trong
格
致