字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栽更头
栽更头
Nghĩa
1.栽跟头。
Chữ Hán chứa trong
栽
更
头
栽更头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台