字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
栾棘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
栾棘
栾棘
Nghĩa
1.《诗.桧风.素冠》"棘人栾栾兮。"毛传"棘,急也。栾栾,瘠貌。"意谓居父母之丧因哀痛而瘦瘠◇因以"栾棘"形容孝子的哀痛。
Chữ Hán chứa trong
栾
棘