字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
桀妔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桀妔
桀妔
Nghĩa
1.桀,相传为夏的暴君;妔,即浇,相传为夏时残暴好斗的人。泛指凶残蛮横的人。 2.蛮横不驯。
Chữ Hán chứa trong
桀
妔