字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桀溺
桀溺
Nghĩa
1.春秋时隐者。亦泛指隐士。
Chữ Hán chứa trong
桀
溺