字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桀跖
桀跖
Nghĩa
1.夏桀和柳下跖的并称。泛指凶恶残暴的人。
Chữ Hán chứa trong
桀
跖
桀跖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台