字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桁架
桁架
Nghĩa
房屋、桥梁等的架空的骨架式承重结构。
Chữ Hán chứa trong
桁
架