字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桃夭
桃夭
Nghĩa
《诗·周南》篇名。是对女子出嫁的祝福之辞,诗情欢快热烈。
Chữ Hán chứa trong
桃
夭