字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桃夭新妇
桃夭新妇
Nghĩa
1.指年少貌美的新婚女子。
Chữ Hán chứa trong
桃
夭
新
妇