字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桃弧
桃弧
Nghĩa
1.桃木制的弓。以辟邪。
Chữ Hán chứa trong
桃
弧