字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桃汛
桃汛
Nghĩa
桃花盛开时节因积雪融化而发生的河水暴涨。参见春汛”(982页)。
Chữ Hán chứa trong
桃
汛