字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
桃花坞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桃花坞
桃花坞
Nghĩa
1.地名。在今江苏省苏州市。以盛产木版年画而著名。 2.地名。在安徽省和县西四﹑五里。传为唐张籍读书处。
Chữ Hán chứa trong
桃
花
坞