字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桃花癸水
桃花癸水
Nghĩa
1.谓妇女月经来潮。
Chữ Hán chứa trong
桃
花
癸
水