字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桅杆
桅杆
Nghĩa
1.见"桅竿"。 2.轮船上悬挂信号﹑装设天线﹑支撑观测台的高杆。
Chữ Hán chứa trong
桅
杆