字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桅灯
桅灯
Nghĩa
1.一种航行的信号灯,按国际海上航行规则,装设在轮船的前后桅杆上。 2.一种手提的能防风雨的煤油灯,又名马灯。
Chữ Hán chứa trong
桅
灯