字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
框框
框框
Nghĩa
①周围的圈他拿红铅笔在图片四周画了个~。②(事物)固有的格式;传统的做法;事先划定的范围突破旧~的限制。
Chữ Hán chứa trong
框