字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
案具
案具
Nghĩa
1.指据以定案或定罪的文字材料。
Chữ Hán chứa trong
案
具