字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
案据
案据
Nghĩa
1.犹安定。谓庇护。 2.依据。 3.旧式公文中引述下级官署来文的起头用语。简称"据"。
Chữ Hán chứa trong
案
据