字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
案时
案时
Nghĩa
1.按时。按照约定或规定的时间。
Chữ Hán chứa trong
案
时