字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
案衍
案衍
Nghĩa
1.形容乐声低平绵延。 2.地势低洼貌。
Chữ Hán chứa trong
案
衍