字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
案诛
案诛
Nghĩa
1.查明罪行而处以死刑。
Chữ Hán chứa trong
案
诛