字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
案齐眉
案齐眉
Nghĩa
1.犹言举案齐眉。
Chữ Hán chứa trong
案
齐
眉
案齐眉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台