字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桎辖
桎辖
Nghĩa
1.车辖。辖,同"辖"。桎辖能制轮,使之不脱,因用以比喻执政大臣,关键人物。
Chữ Hán chứa trong
桎
辖