字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑弧
桑弧
Nghĩa
1."桑弧蓬矢"的略语。 2.以桑木作的弓。亦泛指坚弓利箭。
Chữ Hán chứa trong
桑
弧