字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑弧蒿矢
桑弧蒿矢
Nghĩa
1.谓行桑弧蓬矢之礼以励志。蒿,蓬蒿。
Chữ Hán chứa trong
桑
弧
蒿
矢