字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
桑杨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑杨
桑杨
Nghĩa
1.《诗.小雅.南山有台》"南山有桑,北山有杨,乐只君子,邦家之光。乐只君子,万寿无疆。"后因以"桑杨"代其诗,为颂德祝寿之辞。
Chữ Hán chứa trong
桑
杨