字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑枌
桑枌
Nghĩa
1.桑梓﹑枌榆之省略。指乡里。
Chữ Hán chứa trong
桑
枌