字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑枢瓮牖
桑枢瓮牖
Nghĩa
1.以桑木为门轴,以破瓮为窗口。形容贫寒之家。语本《庄子.让王》"原宪居鲁……蓬户不完,桑以为枢而瓮牖,二室,褐以为塞。"
Chữ Hán chứa trong
桑
枢
瓮
牖
桑枢瓮牖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台