字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑柘
桑柘
Nghĩa
1.桑木与柘木。 2.指农桑之事。
Chữ Hán chứa trong
桑
柘