字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑梓
桑梓
Nghĩa
《诗·小雅·小弁》维桑与梓,必恭敬止。”谓家乡的桑树、梓树是父母种的,对它要有敬意◇因以桑梓”代指故乡或父老乡亲乡禽何事亦来此,令我生心忆桑梓|埋骨何须桑梓地,人生到处有青山。
Chữ Hán chứa trong
桑
梓