字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
桑梓礼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑梓礼
桑梓礼
Nghĩa
1.指乡里长幼之礼。与官场长官﹑下属之礼相对而言。
Chữ Hán chứa trong
桑
梓
礼