字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑榆
桑榆
Nghĩa
①桑树和榆树鸣鸠栖于桑榆。②夕阳光照桑榆树梢,因以指日暮。也比喻晚年桑榆暮景|失之东隅,收之桑榆|莫道桑榆晚,为霞尚满天。
Chữ Hán chứa trong
桑
榆