字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑榆暖
桑榆暖
Nghĩa
1.亦作"桑榆暖"。 2.谓晩年幸福。
Chữ Hán chứa trong
桑
榆
暖