字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑榆暮
桑榆暮
Nghĩa
1.谓年近垂老。
Chữ Hán chứa trong
桑
榆
暮