字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
桑榆补 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑榆补
桑榆补
Nghĩa
1.《后汉书.冯异传》"始虽垂翅回溪,终能奋翼黾池,可谓失之东隅收之桑榆。"后以"桑榆补"谓善于补救失误。
Chữ Hán chứa trong
桑
榆
补