字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑榪
桑榪
Nghĩa
1.桑木制作的车轮。
Chữ Hán chứa trong
桑
榪