字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
桑田沧海 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑田沧海
桑田沧海
Nghĩa
1.晋葛洪《神仙传.麻姑》"麻姑自说云'接侍以来,已见东海三为桑田,向到蓬莱水浅,浅于往者会时略半也,岂将复还为陵陆乎!'"后因以"桑田沧海"喻世事的巨大变迁。
Chữ Hán chứa trong
桑
田
沧
海