字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑畴
桑畴
Nghĩa
1.桑田。宋杨万里有《桑畴》诗。诗云"夹岸濒河种稚桑,春风吹出万条长。"
Chữ Hán chứa trong
桑
畴