字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑笄
桑笄
Nghĩa
1.桑木做的簪子。谓首饰简朴。
Chữ Hán chứa trong
桑
笄