字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
桑荫不徙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑荫不徙
桑荫不徙
Nghĩa
1.亦作"桑荫未移"。 2.语本《战国策.赵策四》"昔者尧见舜于草茅之中,席陇亩而荫庇桑,荫移而授天下传。"后遂谓人之意气相投,相知无须时日长久。亦指时间短暂。
Chữ Hán chứa trong
桑
荫
不
徙