字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
桑蝎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑蝎
桑蝎
Nghĩa
1.桑蠹虫的别名。见明李时珍《本草纲目.虫三.桑蠹虫》。
Chữ Hán chứa trong
桑
蝎