字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑螵蛸
桑螵蛸
Nghĩa
1.螳螂科动物缀在桑枝上的卵鞘。可作中药,主治遗精﹑早泄﹑遗尿等症。
Chữ Hán chứa trong
桑
螵
蛸