字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
桑蠖
桑蠖
Nghĩa
1.尺蠖蛾的幼虫。其色如桑皮,惯栖桑树上,故名。 2.比喻渺小的人。
Chữ Hán chứa trong
桑
蠖
桑蠖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台